top of page

Phá sản và Giải thể doanh nghiệp

Ảnh của tác giả: Hoang Huynh Duc Thai Lam
Hoang Huynh Duc Thai Lam
28 thg 8
5 phút đọc
Trong quá trình hoạt động kinh doanh, khi doanh nghiệp đối mặt với những khó khăn tài chính hoặc đạt đến những giới hạn về mặt thời gian, mục tiêu hoạt động, việc chấm dứt sự tồn tại của pháp nhân là điều không thể tránh khỏi. Theo hệ thống pháp luật Việt Nam, hai hình thức phổ biến nhất để thực hiện việc này là giải thể và phá sản.
Trong quá trình hoạt động kinh doanh, khi doanh nghiệp đối mặt với những khó khăn tài chính hoặc đạt đến những giới hạn về mặt thời gian, mục tiêu hoạt động, việc chấm dứt sự tồn tại của pháp nhân là điều không thể tránh khỏi. Theo hệ thống pháp luật Việt Nam, hai hình thức phổ biến nhất để thực hiện việc này là giải thể và phá sản.

Mặc dù có chung kết quả là chấm dứt hoạt động của tổ chức, nhưng giải thể và phá sản là hai thủ tục pháp lý hoàn toàn khác biệt. Bài viết dưới đây sẽ phân tích, đối chiếu chi tiết dựa trên Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Phục hồi, phá sản 2025 (có hiệu lực từ 01/3/2026, thay thế Luật Phá sản 2014) để giúp bạn có góc nhìn chuẩn xác nhất.  

1. Khái niệm cơ bản về Giải thể và Phá sản

1.1. Giải thể doanh nghiệp là gì?  

Giải thể doanh nghiệp là việc chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp theo ý chí tự nguyện của chủ sở hữu doanh nghiệp hoặc bắt buộc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Điều kiện tiên quyết để được giải thể là doanh nghiệp phải bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản khác và không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài (Căn cứ theo khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020).  

1.2. Phá sản doanh nghiệp là gì?  

Phá sản là một thủ tục tư pháp áp dụng đối với doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn (hoặc có nguy cơ mất khả năng thanh toán) và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản.

Khác với sự tự nguyện hành chính trong giải thể, phá sản là quá trình chịu sự can thiệp của cơ quan tư pháp nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ nợ, người lao động và cả bản thân doanh nghiệp thông qua cơ chế ưu tiên phục hồi trước khi tiến hành thanh lý tài sản.  

2. Điểm giống nhau giữa Phá sản và Giải thể doanh nghiệp  

Dù mang bản chất khác nhau, cả hai thủ tục này đều có chung một số hệ quả pháp lý:

  • Chấm dứt sự tồn tại của pháp nhân: Cả hai đều dẫn đến việc doanh nghiệp bị xóa tên khỏi Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.  

  • Thu hồi giấy tờ pháp lý: Doanh nghiệp đều bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và con dấu.  

  • Bắt buộc thực hiện nghĩa vụ tài sản: Phải xử lý các nghĩa vụ tài chính liên quan đến người lao động, thuế đối với Nhà nước và các khoản nợ khác (dù tỷ lệ và thứ tự thanh toán có thể khác nhau).  

3. Bảng so sánh chi tiết Phá sản và Giải thể doanh nghiệp

Dưới đây là bảng đối chiếu sự khác biệt cốt lõi giữa hai thủ tục dựa trên pháp luật hiện hành:

Tiêu chí

Giải thể doanh nghiệp

Phá sản doanh nghiệp

Cơ sở pháp lý

Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 207 - 211).

Luật Phục hồi, phá sản 2025.

Bản chất thủ tục

Là thủ tục hành chính, mang tính tự nguyện hoặc bắt buộc.

Là thủ tục tư pháp, được giải quyết thông qua Tòa án.

Nguyên nhân (Điều kiện)

- Hết thời hạn hoạt động theo Điều lệ.


- Quyết định tự nguyện của chủ sở hữu/ĐHĐCĐ/HĐTV.


- Không đủ số lượng thành viên tối thiểu trong 6 tháng.


- Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.


(Bắt buộc phải còn khả năng trả hết nợ).

Doanh nghiệp lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán (không thể trả các khoản nợ đến hạn) hoặc có nguy cơ mất khả năng thanh toán.

Chủ thể có quyền nộp đơn

Chỉ nội bộ doanh nghiệp (Chủ DNTN, ĐHĐCĐ, HĐTV) hoặc Cơ quan đăng ký kinh doanh (khi giải thể bắt buộc).

Phạm vi rộng hơn: Chủ nợ, Người lao động, Công đoàn, Cơ quan BHXH, Cổ đông/Nhóm cổ đông, Người đại diện theo pháp luật.

Cơ quan giải quyết

Cơ quan đăng ký kinh doanh (Phòng ĐKKD - Sở Kế hoạch và Đầu tư).

Tòa án nhân dân các cấp. Cùng với sự tham gia của Quản tài viên/Doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản.

Thứ tự thanh toán nợ

1. Nợ lương, trợ cấp, BHXH, BHYT, BHTN.


2. Nợ thuế.


3. Các khoản nợ khác.


4. Chủ sở hữu nhận phần còn lại.

1. Chi phí phá sản.


2. Khoản nợ lương, trợ cấp, BHXH cho người lao động.


3. Khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phục hồi.


4. Nghĩa vụ với Nhà nước và các khoản nợ khác theo tỷ lệ.

Hậu quả đối với người quản lý

Chủ doanh nghiệp/Người quản lý không bị hạn chế quyền tự do kinh doanh. Có thể lập ngay doanh nghiệp mới.

Có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định theo quyết định của Tòa án (trừ lý do bất khả kháng).

4. Những điểm mới đáng chú ý của Luật Phục hồi, phá sản 2025  

Luật Phục hồi, phá sản 2025 (gồm 88 điều, 8 chương) được Quốc hội thông qua và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/3/2026 đã có những thay đổi mang tính bước ngoặt so với Luật Phá sản 2014, cụ thể:

  • Đề cao cơ chế "Phục hồi": Ngay từ tên gọi, Luật mới đã ưu tiên tạo cơ hội, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi hoạt động sản xuất kinh doanh trước khi đi đến bước thanh lý tài sản cuối cùng, bảo đảm hài hòa lợi ích của các bên.  

  • Bổ sung quyền nộp đơn của Cơ quan Bảo hiểm Xã hội: Đây là một điểm mới rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi người lao động. Cơ quan BHXH có quyền nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản khi doanh nghiệp nợ, trốn đóng BHXH, BHYT, BHTN mà không có phản hồi đôn đốc trong 03 năm liên tiếp gần nhất.  

  • Tách bạch quy trình rõ ràng: Trình tự, thủ tục xin áp dụng phục hồi hoạt động kinh doanh được tách bạch và có quy định riêng biệt với trình tự áp dụng thủ tục phá sản nhằm giảm xung đột thẩm quyền và tránh kéo dài tố tụng.  

5. Lời khuyên pháp lý: Nên lựa chọn Phá sản hay Giải thể?

Việc lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng tài chính hiện tại của doanh nghiệp:

  1. Chỉ được chọn Giải thể khi: Doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính để thanh toán 100% các khoản nợ, lương người lao động và thuế. Giải thể là quy trình chủ động, giữ gìn được uy tín của người điều hành cho những dự án kinh doanh trong tương lai.  

  2. Bắt buộc chọn Phá sản khi: Doanh nghiệp đã cạn kiệt tài sản, không còn khả năng thanh toán nợ đến hạn. Theo luật định, khi nhận thấy doanh nghiệp rơi vào tình trạng này, người đại diện theo pháp luật có nghĩa vụ phải nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Việc trốn tránh thủ tục này có thể dẫn đến các chế tài pháp lý nghiêm khắc đối với cá nhân người quản lý.  

Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không được làm thủ tục giải thể nếu doanh nghiệp đang trong tình trạng mất khả năng thanh toán. Cơ quan nhà nước sẽ từ chối hồ sơ giải thể, và nếu phát hiện có gian lận tẩu tán tài sản, người chịu trách nhiệm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

 
 
 

Bình luận


bottom of page