top of page

Thế nào là mất khả năng thanh toán theo quy định mới nhất? (Định nghĩa & Phân tích)

Ảnh của tác giả: Hoang Huynh Duc Thai Lam
Hoang Huynh Duc Thai Lam
27 thg 8
3 phút đọc
Việc xác định tình trạng "mất khả năng thanh toán" là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi tiến hành các thủ tục pháp lý liên quan đến doanh nghiệp. Kể từ ngày 01/03/2026, Việt Nam đã chính thức áp dụng Luật Phục hồi, phá sản 2025 (Luật số 142/2025/QH15) thay thế cho Luật Phá sản 2014.
Việc xác định tình trạng "mất khả năng thanh toán" là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi tiến hành các thủ tục pháp lý liên quan đến doanh nghiệp. Kể từ ngày 01/03/2026, Việt Nam đã chính thức áp dụng Luật Phục hồi, phá sản 2025 (Luật số 142/2025/QH15) thay thế cho Luật Phá sản 2014.

1. Định nghĩa "mất khả năng thanh toán" theo pháp luật hiện hành  

Trước đây, Luật Phá sản 2014 quy định doanh nghiệp lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong thời hạn 03 tháng. Tuy nhiên, theo Điều 5 Luật Phục hồi, phá sản 2025, quy định này đã được cập nhật nhằm tạo cơ hội lớn hơn cho doanh nghiệp phục hồi. Pháp luật hiện hành phân định rõ hai mức độ:  

  • Nguy cơ mất khả năng thanh toán: Là tình trạng doanh nghiệp, hợp tác xã không thanh toán được khoản nợ sẽ đến hạn trong vòng 06 tháng tới, hoặc khoản nợ đã đến hạn nhưng thời gian chậm trả chưa quá 06 tháng.  

  • Mất khả năng thanh toán: Là tình trạng doanh nghiệp, hợp tác xã không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ sau thời hạn 06 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.  

2. Phân tích tiêu chí xác định mất khả năng thanh toán  

Dựa trên định nghĩa pháp luật, để kết luận một doanh nghiệp hoặc hợp tác xã đã rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, cần hội đủ 3 yếu tố cốt lõi:

  • Tồn tại khoản nợ hợp pháp: Khoản nợ này phải rõ ràng, hợp pháp và không nằm trong tình trạng đang có tranh chấp chưa được giải quyết (ví dụ: nợ tiền hàng đối tác, nợ lương người lao động, nợ vay ngân hàng, nợ thuế).  

  • Đã đến hạn thanh toán: Thời hạn thanh toán được xác định cụ thể theo hợp đồng, biên bản thỏa thuận giữa các bên, hoặc theo bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án/Trọng tài.  

  • Không thực hiện nghĩa vụ thanh toán quá 06 tháng: Việc "không thực hiện" bao gồm cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Doanh nghiệp có thể thực sự cạn kiệt tài sản (mất thanh khoản), hoặc vẫn có tiền nhưng cố tình chây ỳ không trả. Pháp luật không xét đến lý do, chỉ căn cứ vào việc đã quá 06 tháng kể từ ngày đến hạn mà nghĩa vụ trả nợ vẫn chưa được hoàn thành.  

3. Hậu quả pháp lý của việc mất khả năng thanh toán  

Tình trạng "mất khả năng thanh toán" là điều kiện cần để khởi động các thủ tục pháp lý. Khi thỏa mãn các tiêu chí trên, quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi hoặc phá sản sẽ phát sinh:  

  • Đối với chủ nợ: Các chủ nợ không có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần có quyền nộp đơn lên Tòa án để yêu cầu mở thủ tục xử lý đối với doanh nghiệp mắc nợ.  

  • Đối với doanh nghiệp: Người đại diện theo pháp luật, chủ sở hữu, hoặc ban quản trị (tùy loại hình doanh nghiệp) có nghĩa vụ bắt buộc phải nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi/phá sản. Việc trốn tránh nghĩa vụ này có thể dẫn đến việc cá nhân quản lý phải chịu trách nhiệm pháp lý.  

  • Đối với người lao động: Đại diện công đoàn hoặc người lao động có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục để đòi lại các quyền lợi chính đáng (nợ lương, nợ bảo hiểm xã hội).  

(Lưu ý pháp lý: Cần phân biệt rõ, doanh nghiệp "mất khả năng thanh toán" chưa được coi là "phá sản". Phá sản chỉ chính thức được xác lập khi Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản.)

4. Kết luận

Việc Luật Phục hồi, phá sản 2025 nâng thời hạn xác định từ 03 tháng lên 06 tháng là một bước tiến quan trọng, giúp các doanh nghiệp gặp khó khăn tạm thời có thêm thời gian để huy động vốn và tái cấu trúc. Nắm vững quy định này sẽ giúp các cá nhân, tổ chức bảo vệ tối đa quyền lợi tài chính của mình trên nền tảng thượng tôn pháp luật.


 
 
 

Bình luận


bottom of page